Skip to content

Kho vật tư — Quản lý định lượng & giá vật tư dịch vụ

Đang làm NewLThọ2026-03-27
materialwarehouseinventorypricingsubtask

Mô tả

Module Kho vật tư (Material Warehouse) kết nối kho chi nhánh (kiến trúc 4 cấp: NCC→Kho tổng→Kho chi nhánh→Kho vật tư), quản lý vật tư dùng trong dịch vụ spa: chuyển kho từ kho chi nhánh (primary) hoặc nhập tay (fallback), cấu hình quy đổi đơn vị (chai→ml→giọt), tồn kho per chi nhánh theo lô (batch-based FIFO), tự động trừ kho theo thứ tự lô cũ nhất trước khi KTV hoàn thành công việc, quản lý hạn sử dụng (HSD) với auto-lock lô hết hạn, và tổng hợp chi phí vật tư vào sidebar tài chính đơn hàng.

Cách hoạt động — Tổng quan

Luồng hoạt động

NCC → Kho tổng → Kho chi nhánh ──→ Kho vật tư ──→ KTV sử dụng ──→ Auto-deduct FIFO

                        ① Chuyển kho (primary)     Admin config        KTV ghi nhận
                           Manager nhập SL chai    quy đổi ĐVT       vật tư trên
                           → auto quy đổi ml      (1 lần per SP)     subtask
                        ② Nhập tay (fallback)                        (chọn ĐVT, SL)

Ví dụ minh họa

  1. Admin cấu hình Serum Laser X: "1 chai = 500ml", hao hụt 2%, ĐVT sử dụng: giọt (0.05ml), muỗng (5ml)
  2. Manager chuyển kho: chọn Serum từ kho chi nhánh → nhập "10 chai" → hệ thống quy đổi 10 × 500ml = 5,000ml → tạo lô trong kho vật tư (giá tự lấy từ kho chi nhánh)
  3. KTV làm dịch vụ "Laser Q-switch", ghi nhận: 3 giọt Serum (612đ) + 1 tube Gel (30,000đ) + 1 miếng Mask (30,000đ) = tổng 60,612đ
  4. Hệ thống tự động trừ kho FIFO khi subtask done: Serum -0.15ml, Gel -15g, Mask -1 miếng. Mask tồn 48 (dưới ngưỡng 50) → cảnh báo cho Manager

Quy tắc cốt lõi

#Quy tắcChi tiết
11 chi nhánh = 1 kho vật tưUnique constraint
21 sản phẩm = 1 config giá activeVersioning: đổi giá → tạo version mới
3Two-Phase Pricing (DEC-D28)Save = giá ước tính từ lô FIFO hiện tại. Done = giá thực tế FIFO (final, locked)
4Auto-deduct khi subtask done (FIFO)Trừ từ lô cũ nhất trước, split nếu vượt lô. Reverse khi undo done / cancel sau done
5Quản lý theo lô (batch-based FIFO)Mỗi lần nhập kho tạo 1 lô riêng với giá nhập + HSD. Xuất kho theo thứ tự FIFO
6HSD + auto-lockCron daily kiểm tra lô hết hạn → tự động lock. Cảnh báo 90 ngày trước HSD
7Không cho phép tồn kho âmBlock auto-deduct nếu tổng tồn kho không đủ, không partial deduct
8Giá chung toàn hệ thốngCó thể override per branch khi cần
9Kho vật tư kết nối kho chi nhánh (v3.0)Chuyển kho từ kho chi nhánh (primary) + nhập tay (fallback). Kiến trúc 4 cấp.

Ai thấy gì

RoleMenu Kho vật tưCấu hình giáNhập kho / Kiểm kêSubtask: cột giáSidebar tài chính
Staff (KTV)ẨnẨnẨnẨn (chỉ thấy ĐVT + SL)Ẩn
ManagerBranch mìnhReadonlyBranch mìnhHiệnBranch mình
AdminTất cảFull accessTất cảHiệnHiện

Tài liệu

#Tài liệuPathAudienceMô tả
1PRDprd.mdPO, Tech LeadRequirements, personas, FR/AC, business rules
2UI Specui-spec.mdUI/UX Designer, FE DevScreen map, wireframes, states, copy text
3Dev Specdev-spec.mdFE Dev, BE DevData model, API, formulas, migration, tasks
4QA Test Planqa-test-plan.mdQA85 test cases, seed data, entry/exit criteria
5Go-Live Checklistgo-live-checklist.mdOps, DevOpsDeploy gates, pre-checks, Day-0/Day-1, rollback
6Handoffhandoff.mdAllRACI, timeline, task breakdown, sign-off
7Stakeholder PRDstakeholder-prd.docxStakeholder, POBản trình bày stakeholder duyệt — trực quan, dễ hiểu

Reference:

#Tài liệuPathMô tả
8Design Docdesign docBrainstorm/design gốc (36 decisions, 6 formulas, 25 BRs, 27 ECs)
9Subtask Material (phase trước)subtask-material/Feature liên quan: quản lý vật tư theo subtask (đã ship)

Lịch sử thay đổi

VersionNgàyThay đổiTác giả
1.02026-03-26Khởi tạo — QA test plan (46 TCs), go-live checklist, handoff (20 tasks, 7 milestones), indexPO/BA + AI
2.02026-03-27Design v2 — Batch-based FIFO. Overview: thêm batch FIFO + HSD management. Key rules: +quản lý theo lô, +HSD auto-lock, sửa "cho phép tồn kho âm" → "không cho phép tồn kho âm". TC count: 46→60.PO/BA + AI
2.12026-03-27Fix issues. Sửa Manager sidebar tài chính: Ẩn → "Branch mình" (DEC-D21). Sửa rule #3: "Snapshot giá" → "Two-Phase Pricing (DEC-D28)".PO/BA + AI
3.02026-03-27Major: Kết nối kho chính. Kiến trúc 4 cấp (NCC→Kho tổng→Kho chi nhánh→Kho vật tư). Dual-input: chuyển kho (primary) + nhập tay (fallback). +8 DECs (D29-D36, incl. D36 chọn lô nguồn thủ công), +FR-022 (transfer), +SCR-08, +6 BRs, +6 ECs. Scope 29d→33d. Renumber FR IDs sạch. Fix 12 cross-file inconsistencies.PO/BA + AI