Appearance
Kho vật tư — Quản lý định lượng & giá vật tư dịch vụ
Mô tả
Module Kho vật tư (Material Warehouse) kết nối kho chi nhánh (kiến trúc 4 cấp: NCC→Kho tổng→Kho chi nhánh→Kho vật tư), quản lý vật tư dùng trong dịch vụ spa: chuyển kho từ kho chi nhánh (primary) hoặc nhập tay (fallback), cấu hình quy đổi đơn vị (chai→ml→giọt), tồn kho per chi nhánh theo lô (batch-based FIFO), tự động trừ kho theo thứ tự lô cũ nhất trước khi KTV hoàn thành công việc, quản lý hạn sử dụng (HSD) với auto-lock lô hết hạn, và tổng hợp chi phí vật tư vào sidebar tài chính đơn hàng.
Cách hoạt động — Tổng quan
Luồng hoạt động
NCC → Kho tổng → Kho chi nhánh ──→ Kho vật tư ──→ KTV sử dụng ──→ Auto-deduct FIFO
↑
① Chuyển kho (primary) Admin config KTV ghi nhận
Manager nhập SL chai quy đổi ĐVT vật tư trên
→ auto quy đổi ml (1 lần per SP) subtask
② Nhập tay (fallback) (chọn ĐVT, SL)Ví dụ minh họa
- Admin cấu hình Serum Laser X: "1 chai = 500ml", hao hụt 2%, ĐVT sử dụng: giọt (0.05ml), muỗng (5ml)
- Manager chuyển kho: chọn Serum từ kho chi nhánh → nhập "10 chai" → hệ thống quy đổi 10 × 500ml = 5,000ml → tạo lô trong kho vật tư (giá tự lấy từ kho chi nhánh)
- KTV làm dịch vụ "Laser Q-switch", ghi nhận: 3 giọt Serum (612đ) + 1 tube Gel (30,000đ) + 1 miếng Mask (30,000đ) = tổng 60,612đ
- Hệ thống tự động trừ kho FIFO khi subtask done: Serum -0.15ml, Gel -15g, Mask -1 miếng. Mask tồn 48 (dưới ngưỡng 50) → cảnh báo cho Manager
Quy tắc cốt lõi
| # | Quy tắc | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | 1 chi nhánh = 1 kho vật tư | Unique constraint |
| 2 | 1 sản phẩm = 1 config giá active | Versioning: đổi giá → tạo version mới |
| 3 | Two-Phase Pricing (DEC-D28) | Save = giá ước tính từ lô FIFO hiện tại. Done = giá thực tế FIFO (final, locked) |
| 4 | Auto-deduct khi subtask done (FIFO) | Trừ từ lô cũ nhất trước, split nếu vượt lô. Reverse khi undo done / cancel sau done |
| 5 | Quản lý theo lô (batch-based FIFO) | Mỗi lần nhập kho tạo 1 lô riêng với giá nhập + HSD. Xuất kho theo thứ tự FIFO |
| 6 | HSD + auto-lock | Cron daily kiểm tra lô hết hạn → tự động lock. Cảnh báo 90 ngày trước HSD |
| 7 | Không cho phép tồn kho âm | Block auto-deduct nếu tổng tồn kho không đủ, không partial deduct |
| 8 | Giá chung toàn hệ thống | Có thể override per branch khi cần |
| 9 | Kho vật tư kết nối kho chi nhánh (v3.0) | Chuyển kho từ kho chi nhánh (primary) + nhập tay (fallback). Kiến trúc 4 cấp. |
Ai thấy gì
| Role | Menu Kho vật tư | Cấu hình giá | Nhập kho / Kiểm kê | Subtask: cột giá | Sidebar tài chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Staff (KTV) | Ẩn | Ẩn | Ẩn | Ẩn (chỉ thấy ĐVT + SL) | Ẩn |
| Manager | Branch mình | Readonly | Branch mình | Hiện | Branch mình |
| Admin | Tất cả | Full access | Tất cả | Hiện | Hiện |
Tài liệu
| # | Tài liệu | Path | Audience | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PRD | prd.md | PO, Tech Lead | Requirements, personas, FR/AC, business rules |
| 2 | UI Spec | ui-spec.md | UI/UX Designer, FE Dev | Screen map, wireframes, states, copy text |
| 3 | Dev Spec | dev-spec.md | FE Dev, BE Dev | Data model, API, formulas, migration, tasks |
| 4 | QA Test Plan | qa-test-plan.md | QA | 85 test cases, seed data, entry/exit criteria |
| 5 | Go-Live Checklist | go-live-checklist.md | Ops, DevOps | Deploy gates, pre-checks, Day-0/Day-1, rollback |
| 6 | Handoff | handoff.md | All | RACI, timeline, task breakdown, sign-off |
| 7 | Stakeholder PRD | stakeholder-prd.docx | Stakeholder, PO | Bản trình bày stakeholder duyệt — trực quan, dễ hiểu |
Reference:
| # | Tài liệu | Path | Mô tả |
|---|---|---|---|
| 8 | Design Doc | design doc | Brainstorm/design gốc (36 decisions, 6 formulas, 25 BRs, 27 ECs) |
| 9 | Subtask Material (phase trước) | subtask-material/ | Feature liên quan: quản lý vật tư theo subtask (đã ship) |
Lịch sử thay đổi
| Version | Ngày | Thay đổi | Tác giả |
|---|---|---|---|
| 1.0 | 2026-03-26 | Khởi tạo — QA test plan (46 TCs), go-live checklist, handoff (20 tasks, 7 milestones), index | PO/BA + AI |
| 2.0 | 2026-03-27 | Design v2 — Batch-based FIFO. Overview: thêm batch FIFO + HSD management. Key rules: +quản lý theo lô, +HSD auto-lock, sửa "cho phép tồn kho âm" → "không cho phép tồn kho âm". TC count: 46→60. | PO/BA + AI |
| 2.1 | 2026-03-27 | Fix issues. Sửa Manager sidebar tài chính: Ẩn → "Branch mình" (DEC-D21). Sửa rule #3: "Snapshot giá" → "Two-Phase Pricing (DEC-D28)". | PO/BA + AI |
| 3.0 | 2026-03-27 | Major: Kết nối kho chính. Kiến trúc 4 cấp (NCC→Kho tổng→Kho chi nhánh→Kho vật tư). Dual-input: chuyển kho (primary) + nhập tay (fallback). +8 DECs (D29-D36, incl. D36 chọn lô nguồn thủ công), +FR-022 (transfer), +SCR-08, +6 BRs, +6 ECs. Scope 29d→33d. Renumber FR IDs sạch. Fix 12 cross-file inconsistencies. | PO/BA + AI |