Appearance
Achievement Module
Mục đích
Quản lý huy hiệu/thành tích và các chương trình achievement áp dụng cho cá nhân hoặc phòng ban. Đây là module gamification nội bộ thiên về cấu hình, phát hành và theo dõi lịch sử áp dụng.
Quy mô
- 4 FE pages
- 33 FE components
- 2 GraphQL files
- 2 nhóm nghiệp vụ chính
Actors & Permissions
| Nhóm chức năng | Quyền |
|---|---|
| Achievement management | FULL_ACHIEVEMENT_MANAGEMENT_ROLES |
| Program management | Tách theo moduleId = program_management, nhưng dữ liệu vẫn bị lọc theo manager nếu không có full-scope |
Feature Groups
| Group | Mô tả | Pages |
|---|---|---|
| Achievement Management | Quản lý huy hiệu/thành tích và detail theo cá nhân/phòng ban | AchievementManagement, DepartmentManagementDetail, PersonalManagementDetail |
| Achievement Program | Quản lý chương trình achievement | AchievementProgram |
Liên kết Modules
- settings — có UI chọn và render huy hiệu (
AchievementSelect,AchievementDepartmentSelect,AchievementDisplay) - user — cá nhân/phòng ban là đối tượng gắn achievement
crm-api— có actionapplyEmployeeProgramđể phát hành huy hiệu theo program
Backend Services
| Service | Vai trò |
|---|---|
| controller (Hasura) | CRUD program, link huy hiệu, link manager, lịch sử phát hành |
| crm-api | Action applyEmployeeProgram nhân bản huy hiệu từ program sang nhân viên |
| import flow | Các template Excel hỗ trợ phát hành hàng loạt |
Databases
| DB | Key areas |
|---|---|
| default / ecommerce | Metadata module + achievement/program data |
Đặc điểm kiến trúc
- Module có sẵn 4 file Excel template import trong
assets/, cho thấy import là luồng vận hành quan trọng. - Quy mô FE nhỏ nhưng có đủ composition riêng cho personal program và department program.
- Navigation sidebar tách "Huy hiệu" và "Chương trình" thành hai nhánh con, route gốc là
/a. - Dữ liệu cá nhân và phòng ban dùng chung pattern: master table + link table + manager link + bảng phát hành.