Appearance
Salary Module
Mục đích
Quản lý bảng lương hàng tháng cho toàn bộ nhân viên. Hệ thống chia thành 5 loại lương theo vai trò/phòng ban, hỗ trợ import từ Excel, tính toán tự động, và merge bản nháp + bản chính thức.
Quy mô
- 5 loại lương với rule và cột dữ liệu khác nhau.
- Hỗ trợ import/export Excel theo từng nhóm lương.
- Không branch-scoped; user có quyền sẽ nhìn thấy toàn bộ dữ liệu hệ thống.
Actors & Permissions
| Role | Quyền | Scope |
|---|---|---|
| IT Leader | Xem, import, export tất cả loại lương | System-wide |
| IT Staff | Xem, import, export tất cả loại lương | System-wide |
| BOD | Xem tất cả loại lương | System-wide |
| Roles khác | Không có quyền truy cập | — |
Lưu ý: Salary module không có branch scoping — người có quyền xem được toàn bộ dữ liệu.
Capability Highlights
| Loại | SubSalaryType | Áp dụng cho | Cột riêng | Standard workday |
|---|---|---|---|---|
| Chung (General) | general | NV không thuộc 4 loại còn lại | 0 | Số ngày không CN trong tháng |
| Chi nhánh (Branch) | branch | NV có branchLabel | 13 cột | 26 (cố định) |
| Telesales/CSKH | telesales | Role telesales | 3 cột | Số ngày không CN |
| Marketing | marketing | Role marketing | 4 cột | Số ngày không CN |
| Bác sĩ (Doctor) | doctor | Role surgeon/dermatologist | 8 cột | 26 (cố định) |
Phân loại ưu tiên: Role telesales/marketing/doctor > role surgeon/dermatologist > branchLabel > general
Feature Groups
| Group | Mô tả | Pages | Docs |
|---|---|---|---|
| Tổng quan | Summary 5 loại, cards aggregate | 1 | — |
| Chi nhánh | Danh sách branch + detail NV | 2 + import | Business |
| Văn phòng | General + Telesales + Marketing gom chung | 2 + import | Business |
| Bác sĩ | Danh sách BS + detail | 1 + import | Business |
| Chi tiết NV | Xem lương 1 NV, so sánh tháng, lịch sử | 1 | Business |
| Lịch sử file | Danh sách file import/export | 1 | — |
Liên kết Modules
- timekeeping — ngày công thực tế, nghỉ phép, đi muộn
- ecommerce — doanh số (mỹ phẩm, dịch vụ, thẻ trả trước) để tính hoa hồng
- wallet — commission, giao dịch
- projects — tour money (tiền tour)
- report — báo cáo lương
- user — thông tin NV, phòng ban, chi nhánh
Backend Services
| Service | Vai trò |
|---|---|
| ecommerce-api | Xử lý lấy dữ liệu lương, tính lại lương khi thay đổi |
| export-api | Export/download Excel bảng lương |
Databases
| DB | Key tables |
|---|---|
| ecommerce | user_salary, general_salary, branch_salary, telesales_salary, marketing_salary, doctor_salary, user_salary_history |
| hrm | salary_excel (file history), salary (legacy — deprecated) |
Đặc điểm kiến trúc
Mỗi NV mỗi tháng có 2 bản ghi: bản nháp (tự động tính từ hệ thống) + bản chính thức (import Excel). Khi xem lương, hệ thống merge 2 bản.
→ Chi tiết: xem salary.md mục "Luồng trình"
Ghi chú coverage
Salary module đã có tài liệu chi tiết tại docs/features/salary/:
| File | Nội dung |
|---|---|
| module-overview.md | Tổng quan chi tiết (387 dòng) |
| shared-rules.md | Quy tắc chung (396 dòng) |
| type-general.md | Loại Chung — 36 cột |
| type-branch.md | Loại Chi nhánh — 49 cột |
| type-telesales.md | Loại Telesales — 41 cột |
| type-marketing.md | Loại Marketing — 41 cột |
| type-doctor.md | Loại Bác sĩ — 45 cột |