Skip to content

Đặc tả thiết kế bản in (Print Design Spec) — Hồ sơ bệnh án v1.0.0

Phiên bản: 1.0.0 Ngày: 30/04/2026 Khổ giấy: A4 portrait (210×297mm) Tham chiếu: TT46/2018, TT51/2017, TT52/2017 (Bộ Y tế) Liên quan: ui-spec.md SCR-09 (xem trước PDF), dev-spec.md C5.6 print_clinical_record, permission-spec.md P11 audit retention


File này dùng để làm gì: chốt thiết kế bản giấy in từ phần mềm cho 7 biểu mẫu pháp lý. Bản giấy ký tay vẫn là gốc pháp lý (DEC-007). Spec này là canonical cho FE Dev + Print/PDF service.

Đọc trước: decision-brief.md mục 3 → file này theo thứ tự PR1 → PR9.

Lịch sử thay đổi

Phiên bảnNgàyTác giảThay đổi
1.0.030/04/2026Designer + Legal + POBản đầu tiên: 7 biểu mẫu A4 với header/footer/signature/watermark/page break. PR1 quy ước chung → PR2-PR8 chi tiết từng biểu mẫu → PR9 versioning + retention.

PR1) Quy ước chung cho mọi biểu mẫu

PR1.1) Khổ giấy & lề

Thông sốGiá trị
KhổA4 portrait (210×297mm)
Lề trên (top)25mm (chừa chỗ header)
Lề dưới (bottom)20mm (chừa chỗ footer)
Lề trái (left)20mm
Lề phải (right)15mm
Spine binding margin0 (không đóng quyển; lưu file)
Print colorB&W (đen trắng); logo + watermark có thể grayscale 50%

Lý do: chuẩn BYT cho phép cả 2 loại lề; Diva chọn 25/20/20/15 để cân đối + đủ chỗ ký tay.

PR1.2) Font

VùngFont familySizeWeight
Tiêu đề tài liệu"Times New Roman"16ptBold UPPERCASE
Heading section"Times New Roman"13ptBold
Body text"Times New Roman"11ptRegular
Label field (in nhãn)"Times New Roman"11ptBold
Value field (đáp án)"Times New Roman"11ptRegular
Footer / version stamp"Arial"8ptRegular
Mã code (BA, ICD)"Courier New"10ptRegular
Watermark"Arial Black"64ptBold rotated 45°

Chọn Times New Roman vì chuẩn pháp lý VN; Arial cho footer/metadata để dễ đọc số nhỏ; Courier cho code để alignment.

PR1.3) Header (in trên MỌI trang)

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│  [Logo Diva 30×30mm]   PHÒNG KHÁM DA LIỄU DIVA CAO LÃNH               │  ← 16pt bold
│                        Số 12, Đường Lê Lợi, P.1, TP. Cao Lãnh         │  ← 9pt
│                        Giấy phép số: 123/SYT-DT — Cấp ngày 15/02/2024 │  ← 9pt
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  Mã hồ sơ: DVA-DL-CL-2026-00147       STT sổ khám: DVA-CL-00147/2026  │  ← 10pt bold
│  Khách hàng: Lê Thị Hương   Sinh: 12/03/1990 (28 tuổi)   Nữ           │  ← 10pt
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
ElementQuy ước
LogoBên trái, 30×30mm, PNG/SVG transparent; B&W
Tên CNCentered hoặc bên phải logo; UPPERCASE; 16pt bold
Địa chỉ + giấy phépDưới tên CN; 9pt; 2 dòng
Mã BA + STTDòng riêng, 10pt bold; phân biệt mã BA chính (DVA-DL-CL-...) và STT sổ khám (DVA-CL-.../2026)
Họ tên KH + sinh năm + giớiDòng riêng cuối header; 10pt regular
Tổng chiều cao header25mm
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│  Trang 3/8                              Bản: v1 — In: 02/05/2026 14:32 │  ← 8pt
│  Mã sự cố để hỗ trợ: f47ac10b           BẢN GỐC PHÁP LÝ — KÝ TAY      │  ← 8pt
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
ElementQuy ước
Trang X/YBên trái footer; X = current, Y = total pages cả bộ
Bản version + thời điểm inBên phải; v{N} — In: DD/MM/YYYY HH:mm
Correlation ID (mã sự cố)Dòng dưới bên trái; 8 ký tự đầu UUID; cho support trace
Watermark hintDòng dưới bên phải; "BẢN GỐC PHÁP LÝ — KÝ TAY" hoặc "BẢN SAO" tuỳ trạng thái
Tổng chiều cao footer15mm

PR1.5) Watermark (in chéo qua trang)

Trạng thái BAWatermark textOpacityVị trí
Bản nháp (in test)"BẢN NHÁP — KHÔNG GIÁ TRỊ PHÁP LÝ"30%Diagonal 45° giữa trang
Đã hoàn thành (in lần đầu)"BẢN GỐC"15%Diagonal 45° giữa trang
Đã in (đã in trước, in lại lần thứ N)"BẢN GỐC — IN LẠI"15%Diagonal 45° giữa trang
Đã ký + scan đủ (chỉ render trong PDF lưu, không in)"ĐÃ KÝ + SCAN"10%Diagonal 45°
Bản v2 (sửa sau in)"BẢN THAY THẾ — v2"25%Diagonal 45°
Đã thay thế (bản v1 cũ sau khi có v2)"BẢN ĐÃ THAY THẾ — XEM v2"35%Diagonal 45° + đường gạch chéo

CSS: position: fixed; transform: rotate(-45deg); opacity: ...; pointer-events: none;

PR1.6) Signature line (cuối trang nội dung của mỗi biểu mẫu)

Mọi biểu mẫu cần ký kết thúc với block ký:

─────────────────────────────────────────────────────
  Ngày {DD} tháng {MM} năm {YYYY}

  Khách hàng                    Bác sĩ                   Y tá làm chứng
  (Ký, ghi rõ họ tên)           (Ký, ghi rõ họ tên)      (Ký, ghi rõ họ tên — nếu có)


  ____________________          ____________________     ____________________
  Họ tên: _____________         Họ tên: BS Trần Mỹ      Họ tên: _____________
  CCCD: _______________         Hương                    
                                Mã CC: BSDL-2024-123    
─────────────────────────────────────────────────────
VùngQuy ước
Ngày thángPre-fill ngày in; KH có thể sửa nếu ký ngày khác
Cột "Khách hàng"Bắt buộc cho mọi biểu mẫu KH ký (cam đoan, dị ứng, ...)
Cột "Bác sĩ"Pre-fill tên BS từ clinical_record.primary_doctor_id; mã chứng chỉ hành nghề
Cột "Y tá làm chứng"Optional; bắt buộc cho biên bản từ chối ký
Page breakCSS page-break-inside: avoid cho block ký — tránh tách signature sang 2 trang
Chiều cao block kýTối thiểu 50mm để KH có chỗ ký thoải mái

PR1.7) Page break rules

BlockQuy ước page break
HeaderRepeat trên mọi trang (CSS position: running(header))
FooterRepeat trên mọi trang
Section title (heading)page-break-after: avoid — tránh title cuối trang
Bảng (table)page-break-inside: auto cho bảng dài; header bảng repeat trên trang mới (<thead> với display: table-header-group)
Block kýpage-break-inside: avoid — phải nguyên trên 1 trang
Phần nội dung tiếp theoMỗi section lớn (Tiền sử, Khám hiện tại, ...) bắt đầu trang mới CHỈ khi section trước >2/3 trang
Trang cuốiTránh để 1 dòng "orphan" cuối trang riêng (widows: 3; orphans: 3)

PR1.8) Color & ink

ElementColor
Body text#000000 (đen)
Heading#000000 (đen, bold)
Label field#000000 (đen, bold)
Underline ô điền#666666 (xám đậm để nổi nhưng không đen như chữ)
Watermark#999999 (xám 60%) với opacity tùy trạng thái
LogoB&W (grayscale)
Đường viền bảng#000000 0.5pt

Quy tắc: in B&W trên giấy A4 trắng 70-80gsm. Tránh màu vì làm cho photocopy / scan đọc kém.


PR2) Bản in: Bệnh án ngoại trú Da liễu (BA DL)

PR2.1) Tổng quan

Thông sốGiá trị
Số trang dự kiến2-3 trang (tuỳ độ dài chẩn đoán + y lệnh)
Mẫu tham chiếu BYTTT46/2018 phụ lục (tuỳ chỉnh cho ngoại trú DL)
Bắt buộc kýKH (cuối trang nội dung) + BS (cuối)
Watermark mặc định"BẢN GỐC"

PR2.2) Layout từng trang

Trang 1: Hành chính + Tiền sử + Khám hiện tại

[HEADER 25mm] (xem PR1.3)

═══════════════════════════════════════════════════════════════════════
                  BỆNH ÁN NGOẠI TRÚ DA LIỄU                           ← 16pt bold uppercase centered
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════

I. HÀNH CHÍNH                                                          ← 13pt bold
  1. Họ và tên: Lê Thị Hương            2. Sinh năm: 1990 (28 tuổi)
  3. Giới: Nữ                            4. Nghề nghiệp: Văn phòng
  5. CCCD: 0123456789012                 6. Điện thoại: 0909 123 456
  7. Địa chỉ: Số 12, Đường Lê Lợi, Phường 1, TP. Cao Lãnh
  8. Người thân (khi cần): Anh Nguyễn Văn A — 0909 999 888

II. TIỀN SỬ                                                            ← 13pt bold
  1. Tiền sử dị ứng:
     ☑ Có dị ứng — chi tiết: Penicillin (mẩn 2020)
     ☐ Không có dị ứng
     ☐ Không nhớ
  2. Tiền sử bệnh nội khoa: Đái tháo đường týp 2 từ 2022
  3. Thuốc đang dùng: Metformin 500mg, 2 viên/ngày
  4. Tiền sử phẫu thuật/thủ thuật: Cắt amidan 2018

III. LÝ DO ĐẾN KHÁM
  Mụn trứng cá tái phát 3 tháng

IV. KHÁM HIỆN TẠI                                                      ← 13pt bold
  1. Tổn thương cơ năng: Ngứa, đỏ vùng má 2 bên
  2. Khám da liễu chi tiết:
     - Vị trí: Má, trán, cằm
     - Loại tổn thương: ☑ Mụn viêm  ☑ Mụn đầu đen  ☐ Sẹo
     - Mức độ: ☑ Trung bình  ☐ Nhẹ  ☐ Nặng
  3. Khám toàn thân: Sinh hiệu ổn, không hạch

[FOOTER 15mm]

Trang 2: Chẩn đoán + Y lệnh + Theo dõi + Ký

[HEADER 25mm]

V. CHẨN ĐOÁN                                                           ← 13pt bold
  1. Chẩn đoán chính (ICD-10): L70.0 — Mụn trứng cá thông thường
  2. Chẩn đoán phụ:
     - L73.2 — Viêm da quanh miệng
  3. Mô tả chi tiết:
     Mụn trứng cá thông thường mức độ trung bình, kèm viêm da quanh
     miệng nhẹ. Tổn thương 2 bên má đối xứng, có dấu hiệu nhiễm khuẩn
     thứ phát.

VI. Y LỆNH ĐIỀU TRỊ                                                    ← 13pt bold
  1. Liệu trình: Áp lạnh nitơ + thuốc bôi adapalene 0.1%
  2. Lời dặn:
     - Tránh nắng, đeo khẩu trang khi ra ngoài
     - Không nặn mụn
     - Tái khám sau 4 tuần
     - Đến ngay nếu có biểu hiện nặng (đau, sưng, sốt)

VII. THEO DÕI
  Lịch tái khám: 30/05/2026
  Ghi chú: Theo dõi đáp ứng sau 4 tuần áp lạnh

═══════════════════════════════════════════════════════════════════════
            Hồ sơ này gồm: BA DL (2tr) + Cam đoan (1tr) +
            Đơn thuốc (1tr) + Phiếu dị ứng (1tr) = 5 trang
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════

                  Ngày 02 tháng 05 năm 2026

  Khách hàng                              Bác sĩ
  (Ký, ghi rõ họ tên)                    (Ký, ghi rõ họ tên + mã CC)


  ____________________                    ____________________
  Họ tên: _____________                   Họ tên: BS Trần Mỹ Hương
  CCCD: _______________                   Mã CC: BSDL-2024-123

[FOOTER 15mm]

PR2.3) Quy ước riêng cho BA DL

Vấn đềQuy ước
Section bắt buộcI, II, III, IV, V, VI (VII optional cho ca không tái khám)
ICD-10 hiển thịL70.0 — Mụn trứng cá thông thường (mã + dấu — + tên VI)
Checkbox đã chọn☑ với nét đậm; chưa chọn ☐
Nhãn dị ứngBold red nếu có dị ứng nặng (ví dụ: "Penicillin (PHẢN VỆ NẶNG)")
Cảnh báo dị ứngNếu dị ứng risk_level=high → in box riêng "⚠️ CẢNH BÁO AN TOÀN" trên cùng trang chẩn đoán

PR3) Bản in: Bệnh án Phẫu thuật Thẩm mỹ (BA TM)

PR3.1) Tổng quan

Thông sốGiá trị
Số trang dự kiến3-5 trang (BA TM dài hơn DL do 4 phân hệ + đo đạc structured)
Bắt buộcI-III, V-VII; phân hệ IV chỉ in section được kích hoạt theo dịch vụ
Bắt buộc kýKH + BS + (Y tá làm chứng nếu thủ thuật xâm lấn)

PR3.2) Layout

Section I-III giống BA DL.

IV. PHÂN HỆ THẨM MỸ (chỉ in section đã kích hoạt; mỗi section ~1 trang)

IV.A) Phân hệ MŨI

IV.A. PHÂN HỆ MŨI                                                      ← 13pt bold

  1. Đo đạc:
     - Chiều cao sống mũi: 3.2 mm
     - Độ rộng cánh mũi: 38 mm
     - Góc mũi-môi: 95°
     - Tỉ lệ chiều dài/rộng: 1:0.7
  
  2. Tình trạng hiện tại:
     Sống mũi thấp, đầu mũi bè
  
  3. Phân tích thẩm mỹ:
     ☑ Mũi tẹt    ☑ Đầu mũi bè    ☐ Lệch sống    ☐ Cánh mũi rộng
  
  4. Mục tiêu thẩm mỹ KH mong muốn:
     Sống mũi cao, đầu mũi gọn, hài hoà khuôn mặt
  
  5. Kế hoạch can thiệp:
     - Kỹ thuật: Nâng mũi cấu trúc với sụn sườn + sụn vành tai
     - Thời gian dự kiến: 90 phút
     - Hồi phục: 7-10 ngày

  ┌────────────────────────────────────────┐
  │  [Sketch / Hình minh hoạ — optional]    │ ← KH có thể vẽ hoặc BS mark
  │                                          │
  └────────────────────────────────────────┘

IV.B) Phân hệ MẮT

(Tương tự, đo đạc: hẹp mí trên/dưới, sa trễ, kế hoạch cắt mí)

IV.C) Phân hệ MÔI

(Đo đạc: tỉ lệ trên/dưới, độ đầy, kế hoạch tạo hình)

IV.D) Phân hệ KHÁC

(Free text với vùng mô tả + kế hoạch)

PR3.3) Quy ước riêng BA TM

Vấn đềQuy ước
Auto-hide sectionPhân hệ không liên quan dịch vụ → KHÔNG in
BS bật thêm section "Khác"In thêm + cảnh báo trên trang "Phân hệ này không từ DV POS"
Đo đạcIn dưới dạng list để KH dễ đọc; không bảng
Sketch / minh hoạKhung trống 80×40mm để BS / KH vẽ tay nếu cần
Cảnh báo "thủ thuật xâm lấn"Box đỏ trên trang chẩn đoán nếu KT có allergy_risk_level=high
Ký Y tá làm chứngBắt buộc cho ca xâm lấn

PR4) Bản in: Phiếu Cam đoan thực hiện dịch vụ

PR4.1) Tổng quan

Thông sốGiá trị
Trang1 trang A4
Reference TTTT46/2018 phụ lục mẫu cam đoan
Bắt buộcMọi ca thủ thuật / xâm lấn
KH (chính) + BS (làm chứng) + Y tá (xác nhận có mặt)

PR4.2) Layout

[HEADER 25mm]

═══════════════════════════════════════════════════════════════════════
                    PHIẾU CAM ĐOAN THỰC HIỆN DỊCH VỤ                  ← 16pt bold uppercase
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════

  Tôi, người ký tên dưới đây:
  Họ và tên: _____Lê Thị Hương___________      Sinh: __12/03/1990__
  CCCD: _____0123456789012________        Điện thoại: __0909 123 456__
  Địa chỉ: __Số 12, Đường Lê Lợi, P.1, TP. Cao Lãnh__________________
  
  Đến khám/thực hiện dịch vụ tại:
  Phòng khám Da liễu Diva — CN Cao Lãnh (Giấy phép số 123/SYT-DT)
  
  Bác sĩ phụ trách: BS Trần Mỹ Hương (Mã CC: BSDL-2024-123)
  
  Dịch vụ/thủ thuật: Liệu trình trị mụn 5 buổi
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  CAM KẾT VÀ ĐỒNG Ý:
  
  ☑ Tôi đã được bác sĩ tư vấn rõ ràng về:
     - Bản chất, lợi ích và nguy cơ của dịch vụ/thủ thuật
     - Các phương án thay thế (nếu có)
     - Quy trình chăm sóc trước và sau thủ thuật
     - Chi phí dự kiến
  
  ☑ Tôi đã hiểu và đồng ý thực hiện dịch vụ theo tư vấn của bác sĩ.
  
  ☑ Tôi đã cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh, dị ứng, thuốc
     đang dùng và cam kết thông tin trên là chính xác.
  
  ☑ Tôi cam kết tuân thủ chỉ dẫn chăm sóc sau dịch vụ của bác sĩ.
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  CÂU XÁC NHẬN (Khách hàng vui lòng tự viết):
  
  ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ "Tôi đồng ý thực hiện dịch vụ theo tư vấn của bác sĩ."           │
  │                                                                   │
  │                                                                   │ ← KH viết tay, ≥20 ký tự
  └─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────

                   Ngày 02 tháng 05 năm 2026

  Khách hàng              Bác sĩ                  Y tá xác nhận có mặt
  (Ký, ghi rõ họ tên)     (Ký, ghi rõ họ tên)     (Ký, ghi rõ họ tên)


  __________________      __________________      __________________
  Lê Thị Hương            BS Trần Mỹ Hương        ___________________

[FOOTER 15mm]

PR4.3) Quy ước riêng cam đoan

Vấn đềQuy ước
Pre-fillHọ tên, sinh, CCCD, điện thoại, địa chỉ pre-fill từ KH; CN/BS từ context
Câu xác nhận tự gõIn sẵn câu KH đã gõ trên hệ thống vào ô; bên cạnh có dòng để KH viết tay lại bản giấy
4 checkboxIn sẵn ☑ (KH đã tick trên hệ thống); KH chỉ ký xác nhận
3 chữ kýKH (bắt buộc), BS, Y tá (Y tá có thể optional cho dịch vụ không xâm lấn)
Watermark"BẢN GỐC" khi in lần đầu

PR5) Bản in: Phiếu Cam kết điều trị

PR5.1) Tổng quan

Thông sốGiá trị
Trang1-2 trang
Khi nào dùngLiệu trình nhiều buổi / có cam kết kết quả / có cam kết chăm sóc hậu phẫu
KH + BS

PR5.2) Layout

[HEADER 25mm]

═══════════════════════════════════════════════════════════════════════
                       PHIẾU CAM KẾT ĐIỀU TRỊ                         ← 16pt bold
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════

  Khách hàng: Lê Thị Hương      Mã BA: DVA-DL-CL-2026-00147
  Dịch vụ: Liệu trình trị mụn 5 buổi
  Tổng giá trị: 3.500.000đ
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  I. NỘI DUNG CAM KẾT TỪ PHÒNG KHÁM
  
  1. Phòng khám Da liễu Diva CN Cao Lãnh cam kết:
     - Thực hiện đúng phác đồ điều trị 5 buổi tại CN
     - BS Trần Mỹ Hương trực tiếp khám và theo dõi tiến trình
     - Thuốc và vật tư đạt chuẩn BYT
     - Hậu phẫu chăm sóc miễn phí trong 30 ngày
     - Tái khám miễn phí khi có biến chứng nhẹ
  
  2. Phòng khám KHÔNG cam kết:
     - Kết quả hoàn hảo 100% (do cơ địa mỗi người)
     - Không tái phát sau khi kết thúc liệu trình
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  II. CAM KẾT TỪ KHÁCH HÀNG
  
  Tôi cam kết:
  ☑ Tuân thủ phác đồ điều trị bác sĩ chỉ định
  ☑ Đến đủ 5 buổi điều trị theo lịch hẹn
  ☑ Báo cáo ngay khi có triệu chứng bất thường
  ☑ Không tự ý điều trị tại nơi khác trong thời gian liệu trình
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  III. ĐIỀU KHOẢN HOÀN TIỀN / ĐỔI DỊCH VỤ
  
  Theo chính sách của Diva (chi tiết tại quầy lễ tân):
  - Hoàn 100% nếu chưa thực hiện buổi đầu
  - Hoàn 70% sau buổi 1
  - Hoàn 30% sau buổi 2
  - Không hoàn từ buổi 3 trở đi
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
                   Ngày 02 tháng 05 năm 2026
  
  Khách hàng                              Bác sĩ phụ trách
  (Ký, ghi rõ họ tên)                    (Ký, ghi rõ họ tên + mã CC)
  
  
  __________________                      __________________
  Lê Thị Hương                            BS Trần Mỹ Hương

[FOOTER 15mm]

PR5.3) Quy ước riêng cam kết

Vấn đềQuy ước
Hoàn tiền policyPre-fill từ branch.refund_policy JSONB; có thể tuỳ chỉnh per CN
4 checkbox KHKH đã tick trên app; bản giấy in sẵn ☑
Bản dài >1 trangPage break trước "ĐIỀU KHOẢN" nếu cần

PR6) Bản in: Đơn thuốc

PR6.1) Tổng quan

Thông sốGiá trị
Trang1 trang
Reference TTTT52/2017
Bắt buộcMọi BA có thuốc kê
BS (bắt buộc, có mã CC) + KH (xác nhận nhận đơn)

PR6.2) Layout

[HEADER 25mm]

═══════════════════════════════════════════════════════════════════════
                              ĐƠN THUỐC                                ← 16pt bold
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════

  Khách hàng: Lê Thị Hương   Sinh: 12/03/1990 (28t)   Nữ
  Mã BA: DVA-DL-CL-2026-00147        CCCD: 0123456789012
  
  Chẩn đoán: L70.0 — Mụn trứng cá thông thường
  Cân nặng: 52kg                  Chiều cao: 158cm
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  Rx
  
  ┌──┬───────────────────────┬──────────┬──────────┬───────────────────┐
  │# │ Tên thuốc             │ Hàm lượng│ Số lượng │ Cách dùng         │
  ├──┼───────────────────────┼──────────┼──────────┼───────────────────┤
  │ 1│ Doxycycline           │ 100mg    │ 14 viên  │ 1 viên/ngày sau ăn│
  │  │ (Vibramycin)          │          │ 7 ngày   │                   │
  ├──┼───────────────────────┼──────────┼──────────┼───────────────────┤
  │ 2│ Adapalene gel 0.1%    │ 30g      │ 1 tuýp   │ Bôi tối, tránh mắt│
  │  │ (Differin)            │          │          │                   │
  ├──┼───────────────────────┼──────────┼──────────┼───────────────────┤
  │ 3│ Sữa rửa mặt CeraVe    │ 236ml    │ 1 chai   │ 2 lần/ngày        │
  │  │                       │          │          │                   │
  └──┴───────────────────────┴──────────┴──────────┴───────────────────┘
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  Lời dặn của bác sĩ:
  - Tránh nắng tuyệt đối, dùng kem chống nắng SPF 50+
  - Không nặn mụn, không dùng tay chạm mặt
  - Uống nhiều nước (≥2 lít/ngày)
  - Tái khám sau 4 tuần
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
                   Ngày 02 tháng 05 năm 2026
  
  Khách hàng nhận đơn                    Bác sĩ kê đơn
  (Ký, ghi rõ họ tên)                    (Ký, ghi rõ họ tên + mã CC)
  
  
  __________________                      __________________
  Lê Thị Hương                            BS Trần Mỹ Hương
                                          Mã CC: BSDL-2024-123

[FOOTER 15mm]

  Đơn này có giá trị mua thuốc 5 ngày kể từ ngày kê.
  Vui lòng giữ đơn để mua đúng liều lượng.

PR6.3) Quy ước riêng đơn thuốc

Vấn đềQuy ước
RxKý hiệu "Rx" trên cùng (chuẩn dược)
Mã CC bác sĩBắt buộc — chữ ký không có mã CC sẽ bị Sở YT bắt lỗi
Tên thuốcHoạt chất + (Tên biệt dược) trong ngoặc
Liều lượngHàm lượng riêng cột; cách dùng cụ thể "1 viên/ngày sau ăn"
Cảnh báo tương tácNếu có thuốc tương tác → in box đỏ "CẢNH BÁO TƯƠNG TÁC: ..."
Số ngày có giá trịIn ở footer: "Đơn có giá trị 5 ngày"
Watermark"BẢN GỐC" hoặc "BẢN SAO"

PR7) Bản in: Phiếu tiền sử dị ứng (TT51/2017)

PR7.1) Tổng quan

Thông sốGiá trị
Trang1 trang
Reference TTTT51/2017 hardcode template — admin KHÔNG được edit
Bắt buộcLần đầu KH đến + KT rủi ro medium/high/unknown
KH (bắt buộc)

PR7.2) Layout

[HEADER 25mm]

═══════════════════════════════════════════════════════════════════════
              PHIẾU TIỀN SỬ DỊ ỨNG (TT51/2017)                        ← 16pt bold
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════

  Họ tên: Lê Thị Hương          Sinh: 12/03/1990          Nữ
  CCCD: 0123456789012            Điện thoại: 0909 123 456
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  CÂU HỎI 1: Anh/chị có dị ứng với loại thuốc nào không?
  ☑ Có       ☐ Không       ☐ Không nhớ
  
  Nếu có, ghi rõ:
  ┌──┬──────────────────┬──────────────┬───────────────────────────────┐
  │# │ Tên thuốc/hoạt chất│ Mức độ       │ Triệu chứng                   │
  ├──┼──────────────────┼──────────────┼───────────────────────────────┤
  │ 1│ Penicillin        │ ☑ Nặng       │ Nổi mẩn toàn thân, khó thở    │
  │ 2│ Aspirin           │ ☑ Trung bình │ Buồn nôn, chóng mặt           │
  └──┴──────────────────┴──────────────┴───────────────────────────────┘
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  CÂU HỎI 2: Anh/chị có dị ứng với thức ăn nào không?
  ☐ Có       ☑ Không       ☐ Không nhớ
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  CÂU HỎI 3: Anh/chị có dị ứng với vật liệu nào (cao su, hoá chất...)?
  ☐ Có       ☑ Không       ☐ Không nhớ
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  CÂU HỎI 4: Trong gia đình có ai dị ứng nặng (sốc phản vệ) không?
  ☐ Có       ☑ Không       ☐ Không nhớ
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  CÂU HỎI 5: Khi dị ứng, anh/chị thường được xử trí thế nào?
  ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │ Uống Cetirizine 10mg + nghỉ ngơi. Đi cấp cứu nếu nặng.            │
  └─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  CAM KẾT:
  Tôi xác nhận thông tin trên là chính xác và đầy đủ. Tôi sẽ thông báo
  cho bác sĩ ngay nếu có thay đổi tiền sử dị ứng.
  
                   Ngày 02 tháng 05 năm 2026
  
                              Khách hàng
                              (Ký, ghi rõ họ tên)
  
  
                              __________________
                              Lê Thị Hương

[FOOTER 15mm]

PR7.3) Quy ước riêng dị ứng

Vấn đềQuy ước
Template hardcodeKHÔNG cho admin edit (DEC-018); chỉ cấu hình header CN
5 câu hỏi cố địnhĐúng theo TT51/2017; thứ tự không đổi
Mức độ3 mức (Nhẹ / Trung bình / Nặng); nếu là Nặng / sốc phản vệ → in highlight đỏ
ReuseTái khám tick "Không đổi" → KHÔNG in lại; dùng phiếu cũ; chỉ in nếu có thay đổi
RetentionLưu vĩnh viễn theo TT46/2018

PR8) Bản in: Phiếu theo dõi điều trị (TM only — multi-row)

PR8.1) Tổng quan

Thông sốGiá trị
Trang1 trang đầu (chính) + 1 trang/buổi follow-up
Khi nào dùngBA TM có liệu trình nhiều buổi hoặc hậu phẫu cần theo dõi
Bắt buộc kýBS mỗi entry; KH ký xác nhận entry cuối cùng (kết thúc liệu trình)

PR8.2) Layout

[HEADER 25mm]

═══════════════════════════════════════════════════════════════════════
                  PHIẾU THEO DÕI ĐIỀU TRỊ                             ← 16pt bold
═══════════════════════════════════════════════════════════════════════

  Khách hàng: Nguyễn Thị Lan   Mã BA: DVA-TM-TB2-2026-00089
  Dịch vụ: Nâng mũi cấu trúc (sụn sườn + sụn vành tai)
  Ngày phẫu thuật: 02/05/2026          BS: BS Phạm Hoàng Long
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────

  ENTRY 1 — Ngày 02/05/2026 (Hậu phẫu ngày 0)
  
  Diễn biến: Phẫu thuật thành công, sinh hiệu ổn. Sưng nề mức độ vừa.
  Y lệnh:
  - Nghỉ ngơi 24h
  - Chườm lạnh 4h đầu
  - Cefazolin 1g IV q8h × 24h
  - Paracetamol 500mg PO q6h khi đau
  Ghi chú: KH dung nạp tốt, không phản ứng phụ.
  
                                          BS: ____________
                                          (Ký, họ tên)

  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  ENTRY 2 — Ngày 09/05/2026 (Hậu phẫu ngày 7)
  
  Diễn biến: Sưng giảm 70%. Vết mổ khô. Không nhiễm trùng.
  Y lệnh:
  - Cắt chỉ
  - Bôi mỡ sẹo Contractubex × 6 tuần
  - Nghỉ tránh va chạm vùng mũi 30 ngày
  Ghi chú: KH hài lòng kết quả ban đầu.
  
                                          BS: ____________
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  (Các entry tiếp theo... có thể >1 trang)
  
  ─────────────────────────────────────────────────────────────────────
  
  ENTRY CUỐI — Kết thúc liệu trình
  
  Diễn biến: Liệu trình hoàn thành. KH hài lòng. Không biến chứng.
  Tái khám định kỳ 6 tháng nếu có vấn đề.
  
                   Ngày 02 tháng 11 năm 2026
  
  Khách hàng                              Bác sĩ
  (Ký xác nhận kết thúc)                  (Ký xác nhận)
  
  
  __________________                      __________________
  Nguyễn Thị Lan                          BS Phạm Hoàng Long

[FOOTER 15mm]

PR8.3) Quy ước riêng phiếu theo dõi

Vấn đềQuy ước
Multi-rowMỗi entry là 1 block; entry cũ readonly không sửa được sau khi BS tạo
Page break giữa entryAllow; entry không cần nguyên trên 1 trang
Ký BS từng entryBắt buộc; mỗi entry là 1 hành động pháp lý độc lập
Ký KHChỉ entry cuối (kết thúc liệu trình)
Biến chứngNếu có biến chứng → highlight đỏ + báo cáo Sở YT (xem riêng)

PR9) Versioning + Retention

PR9.1) Lifecycle bản in

v1 in lần đầu (status='completed' → 'printed')

KH ký giấy + Y tá scan ngược lên (status='signed')

Lưu PDF + scan vào reference_file (vĩnh viễn theo TT46/2018)

Sau 1 năm: hot storage (MinIO) → archive cold (S3 Glacier) 9 năm

KHÔNG xoá kể cả khi hết retention

PR9.2) Sửa sau in → bản v2

Tình huốngAction
BS phát hiện sai chính tả nhỏ → muốn sửaCho phép sửa trong 24h sau in (không tạo v2) — chỉ là correction
BS sửa chẩn đoán / y lệnh sau khi đã inBẮT BUỘC tạo bản v2; bản v1 chuyển superseded
KH yêu cầu cấp bản saoIn lại với watermark "BẢN SAO"; tăng print_count
Bản gốc giấy bị mấtLập biên bản mất + in lại với watermark "BẢN SAO" + Y tá làm chứng
Trang 1/8                          Bản: v1 — In: 02/05/2026 14:32
Mã sự cố: f47ac10b                 BẢN GỐC PHÁP LÝ — KÝ TAY
KhiFooter
In v1 lần đầu"Bản: v1 — In: {ts}" + "BẢN GỐC PHÁP LÝ — KÝ TAY"
In v1 lần thứ N"Bản: v1 — In lại lần {N} — In: {ts}" + "BẢN SAO"
In v2"Bản: v2 (thay thế v1) — In: {ts}" + "BẢN GỐC PHÁP LÝ — KÝ TAY"

PR9.4) Cấu hình PDF generation

Thông sốGiá trị
Librarywkhtmltopdf 0.12.6+ (đã có ở print-invoice service)
DPI300 (in chất lượng cao)
PDF version1.7 (compat với Adobe Reader 8+)
Fonts embeddedCó — embed fonts vào PDF để tránh sai font khi in máy khác
CompressionDEFLATE level 6 (cân bằng kích thước/chất lượng)
MetadataTitle={biểu mẫu} — {KH} — {ngày}; Author=Diva — {CN}; Keywords={ICD if applicable}

PR9.5) Tên file PDF lưu

Loại bản inPattern tên file
Bộ hồ sơ đầy đủBA-{record_id_short}-{customer_slug}-{YYYY-MM-DD}.pdf
Đơn thuốc riêngRX-{prescription_id_short}-{customer_slug}-{YYYY-MM-DD}.pdf
Phiếu cam đoan riêngCD-{form_instance_id_short}-{customer_slug}-{YYYY-MM-DD}.pdf
Phiếu dị ứng riêngDU-{form_instance_id_short}-{customer_slug}-{YYYY-MM-DD}.pdf

Slug KH không dấu, ví dụ le-thi-huong. ID 8 ký tự đầu UUID.


Phụ lục — Cross-spec refs

Nội dungSpec liên quan
Trigger in từ UIui-spec.md SCR-09
Backend action print_clinical_recorddev-spec.md C5.6
Versioning + auditpermission-spec.md P11 + dev-spec.md C4.8 (superseded_by, print_count)
Retention 10 nămpermission-spec.md P11.1
Reference file storagedev-spec.md C4.* reference_file
Print preview UIui-spec.md SCR-09
Tải bản scan đã ký ngượcui-spec.md SCR-10 + dev-spec.md C5.7

End of Print Design Spec v1.0.0. File này là canonical cho thiết kế bản in. Designer + FE + Print service implement theo. Mọi thay đổi mockup → bump version + update changelog. Legal Lead sign-off bắt buộc trước khi triển khai pilot.